아무 단어나 입력하세요!

"approve of" in Vietnamese

tán thànhđồng ý (ý kiến cá nhân)

Definition

Cảm thấy một việc hoặc người nào đó là tốt hoặc phù hợp và vì thế đồng ý hoặc ủng hộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'tán thành' cho ý kiến cá nhân, không phải cho phép chính thức. Theo sau là danh từ hoặc động từ dạng '-ing', ví dụ: 'approve of lying'.

Examples

My parents do not approve of my new haircut.

Bố mẹ tôi không **tán thành** kiểu tóc mới của tôi.

Do you approve of his decision?

Bạn có **tán thành** quyết định của anh ấy không?

I don't approve of lying to friends.

Tôi không **tán thành** việc nói dối bạn bè.

He knows his parents will never approve of his career choice.

Anh ấy biết bố mẹ sẽ không bao giờ **tán thành** lựa chọn nghề nghiệp của mình.

I can't say I approve of the way they handled the situation.

Tôi không thể nói là tôi **tán thành** cách họ xử lý tình huống đó.

Most teachers approve of students asking questions in class.

Hầu hết giáo viên đều **tán thành** việc học sinh đặt câu hỏi trong lớp.