"approbation" in Vietnamese
Definition
Sự tán thành nghĩa là được ai đó có thẩm quyền chính thức khen ngợi hay ủng hộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ mang tính trang trọng, thích hợp dùng trong văn bản, diễn văn chính thức; thường gặp trong cụm 'with approbation', 'seek approbation'.
Examples
The project received approbation from the board.
Dự án nhận được **sự tán thành** từ hội đồng quản trị.
She smiled with approbation at her student’s answer.
Cô ấy mỉm cười **tán thành** trước câu trả lời của học sinh mình.
His plan did not meet with approbation from his parents.
Kế hoạch của anh ấy không nhận được **sự tán thành** của cha mẹ.
Getting the boss’s approbation meant a lot to her after months of hard work.
**Sự tán thành** của sếp với cô ấy có ý nghĩa rất lớn sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ.
The artist’s new work drew widespread approbation from critics.
Tác phẩm mới của nghệ sĩ nhận được **sự tán thành** rộng rãi từ giới phê bình.
He waited nervously for some sign of approbation from the audience.
Anh ấy hồi hộp chờ đợi dấu hiệu **tán thành** nào đó từ khán giả.