아무 단어나 입력하세요!

"approaches" in Vietnamese

cách tiếp cậntiến lại gần

Definition

Dạng số nhiều của 'approach'; dùng để nói về nhiều phương pháp hoặc cách làm khác nhau, hoặc khi ai đó hoặc vật gì đó tiến lại gần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Approaches' thường gặp trong các tình huống học thuật hay công việc khi nói về cách làm; động từ là 'ai đó tiến lại gần'. Hãy phân biệt giữa danh từ và động từ.

Examples

She approaches the dog slowly.

Cô ấy từ từ **tiến lại gần** con chó.

There are many different approaches to solving this problem.

Có rất nhiều **cách tiếp cận** khác nhau để giải quyết vấn đề này.

The car approaches the intersection quickly.

Chiếc xe **tiến lại gần** ngã tư rất nhanh.

The teacher uses several approaches to keep her class engaged.

Giáo viên sử dụng nhiều **cách tiếp cận** để làm lớp học hứng thú.

As the deadline approaches, everyone is working faster.

Khi hạn chót **tiến lại gần**, mọi người làm việc nhanh hơn.

We need to try new approaches if we want better results.

Nếu muốn kết quả tốt hơn, chúng ta cần thử các **cách tiếp cận** mới.