아무 단어나 입력하세요!

"apprenticeship" in Vietnamese

học nghềthời gian học việc

Definition

Là khoảng thời gian làm việc cùng chuyên gia để học một nghề hoặc kỹ năng, kết hợp giữa làm việc thực tế và học lý thuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngành nghề kỹ thuật, thủ công hoặc các lĩnh vực chuyên môn. Dễ gặp trong cụm như 'hoàn thành học nghề' hay 'trong thời gian học nghề'. Không nên nhầm với 'internship' là thực tập sinh.

Examples

She started an apprenticeship as a baker.

Cô ấy bắt đầu **học nghề** làm thợ làm bánh.

An apprenticeship usually takes two to four years.

Một **học nghề** thường kéo dài từ hai đến bốn năm.

He learned carpentry during his apprenticeship.

Anh ấy đã học nghề mộc trong **thời gian học nghề**.

My apprenticeship really helped me get my first job.

**Học nghề** thực sự giúp tôi có được công việc đầu tiên.

You gain hands-on experience through an apprenticeship.

Bạn tích lũy kinh nghiệm thực tế thông qua **học nghề**.

She decided to skip college and go for an apprenticeship instead.

Cô ấy quyết định bỏ qua đại học và chọn **học nghề** thay vào đó.