아무 단어나 입력하세요!

"apprentices" in Vietnamese

thực tập sinhhọc nghề

Definition

Những người đang học nghề bằng cách làm việc cùng người có kinh nghiệm, thường trong một chương trình đào tạo chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'apprentices' thường dùng trong các lĩnh vực nghề kỹ thuật, thủ công hoặc sản xuất như xây dựng, nấu ăn. Không dùng cho nhân viên văn phòng hoặc công việc học thuật.

Examples

The company hired three new apprentices this year.

Năm nay, công ty đã tuyển ba **thực tập sinh** mới.

All apprentices must attend safety training before starting work.

Tất cả các **thực tập sinh** phải tham dự đào tạo an toàn trước khi bắt đầu làm việc.

Apprentices learn from skilled workers every day.

**Thực tập sinh** học hỏi từng ngày từ những người lao động lành nghề.

Many apprentices stay on as full-time employees after their training.

Nhiều **thực tập sinh** tiếp tục làm nhân viên chính thức sau khi kết thúc đào tạo.

The workshop is always busy, and the apprentices handle a lot of the hands-on tasks.

Xưởng luôn tấp nập và các **thực tập sinh** đảm nhận nhiều công việc thực hành.

Yesterday, the manager praised the apprentices for their quick progress.

Hôm qua, quản lý đã khen ngợi **thực tập sinh** vì tiến bộ nhanh.