아무 단어나 입력하세요!

"appraising" in Vietnamese

đánh giá

Definition

Nhìn hoặc xem xét kỹ lưỡng để đánh giá giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó. Thường dùng cho bất động sản, con người hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong các lĩnh vực bất động sản, kinh doanh hoặc phê bình. Cũng có thể dùng cho cái nhìn đánh giá ('appraising glance'). Không nhầm lẫn với 'praising' (khen ngợi).

Examples

She was appraising the painting before making an offer.

Cô ấy đang **đánh giá** bức tranh trước khi ra giá.

The manager is appraising the new employee's performance.

Quản lý đang **đánh giá** hiệu suất của nhân viên mới.

He spent the afternoon appraising houses for sale.

Anh ấy dành cả buổi chiều để **đánh giá** những căn nhà rao bán.

She gave him an appraising look before answering his question.

Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt **đánh giá** trước khi trả lời.

After appraising the situation, we decided to wait before making changes.

Sau khi **đánh giá** tình hình, chúng tôi quyết định chờ trước khi thay đổi.

He stood silently at the door, appraising everyone in the room.

Anh ấy đứng im lặng ở cửa, **đánh giá** mọi người trong phòng.