아무 단어나 입력하세요!

"appointee" in Vietnamese

người được bổ nhiệm

Definition

Người đã được chỉ định hoặc bổ nhiệm chính thức vào một vị trí, công việc hoặc chức vụ, thường do người có thẩm quyền quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chính thức, pháp lý, chính phủ hoặc doanh nghiệp, không dùng cho các lựa chọn thông thường. 'Người được bổ nhiệm' là người nhận quyết định, không phải người ra quyết định.

Examples

The new appointee will start next week.

**Người được bổ nhiệm** mới sẽ bắt đầu làm việc vào tuần sau.

Each appointee needs to sign the contract.

Mỗi **người được bổ nhiệm** đều cần ký hợp đồng.

The president announced the new appointee for the position.

Tổng thống đã công bố **người được bổ nhiệm** mới cho vị trí này.

As the latest appointee, she has a lot of responsibilities to handle.

Là **người được bổ nhiệm** gần nhất, cô ấy có rất nhiều trách nhiệm phải quản lý.

The board was divided over whether the appointee had enough experience.

Hội đồng có nhiều ý kiến khác nhau về việc **người được bổ nhiệm** có đủ kinh nghiệm hay không.

It’s common for a new appointee to feel overwhelmed at first.

Việc một **người được bổ nhiệm** mới cảm thấy quá tải lúc đầu là điều bình thường.