아무 단어나 입력하세요!

"apply to" in Vietnamese

nộp đơn vàoáp dụng cho

Definition

Gửi đơn chính thức để xin vào công việc, trường học hoặc chương trình nào đó; cũng dùng khi một quy định hoặc điều kiện có liên quan đến tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi xin việc, nộp đơn vào trường hoặc công ty ('apply to a university'), hoặc khi nói quy định có hiệu lực với ai đó ('These rules apply to everyone'). Không nhầm với 'apply for', vốn tập trung vào đối tượng muốn xin.

Examples

I want to apply to Harvard University.

Tôi muốn **nộp đơn vào** Đại học Harvard.

You should apply to more than one job.

Bạn nên **nộp đơn vào** nhiều công việc hơn.

Many students apply to the same college every year.

Nhiều học sinh **nộp đơn vào** cùng một trường đại học mỗi năm.

I decided not to apply to any schools abroad this year.

Tôi quyết định không **nộp đơn vào** bất kỳ trường nào ở nước ngoài năm nay.

These parking rules apply to visitors as well.

Những quy định đỗ xe này cũng **áp dụng cho** khách.

If that offer doesn't apply to me, just let me know.

Nếu ưu đãi đó không **áp dụng cho** tôi thì cứ báo cho tôi biết nhé.