아무 단어나 입력하세요!

"appetizing" in Vietnamese

hấp dẫnngon mắt

Definition

Món ăn có vẻ ngoài hoặc mùi thơm khiến người ta muốn ăn ngay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho thức ăn khi nhìn hoặc ngửi, không dùng khi đã ăn ('delicious'). Hay đi với: 'appetizing aroma', 'appetizing display', 'look appetizing'.

Examples

The soup smells very appetizing.

Súp có mùi rất **hấp dẫn**.

That pizza looks appetizing.

Cái pizza đó trông **hấp dẫn** quá.

The chef made an appetizing salad.

Đầu bếp đã làm một món salad rất **hấp dẫn**.

Everything on the table looks so appetizing—I can’t wait to eat!

Mọi thứ trên bàn trông thật **hấp dẫn**— tôi nóng lòng muốn ăn ngay!

The bakery always smells incredibly appetizing when I walk by.

Tiệm bánh luôn có mùi rất **hấp dẫn** mỗi khi tôi đi ngang qua.

That’s the most appetizing display I’ve seen at a buffet in ages.

Đó là trưng bày **hấp dẫn** nhất tôi từng thấy ở tiệc buffet từ rất lâu rồi.