"appetisers" in Vietnamese
Definition
Những món ăn nhỏ được dọn ra trước món chính để kích thích vị giác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Món khai vị' xuất hiện trên thực đơn nhà hàng, được phục vụ trước món chính. Không giống 'món ăn vặt' (snack) ăn bất cứ lúc nào.
Examples
We ordered appetisers before the main meal.
Chúng tôi đã gọi **món khai vị** trước bữa chính.
The appetisers were delicious and colorful.
Các **món khai vị** rất ngon và bắt mắt.
They served three different appetisers at the party.
Họ phục vụ ba loại **món khai vị** khác nhau ở bữa tiệc.
Do you want to share some appetisers before our meals come?
Bạn có muốn chia sẻ vài **món khai vị** trước khi món chính tới không?
Their seafood appetisers are the best in town.
**Món khai vị** hải sản của họ là ngon nhất thành phố.
I could have made a meal just out of the appetisers!
Tôi có thể ăn no chỉ với các **món khai vị** thôi!