아무 단어나 입력하세요!

"appellate" in Vietnamese

phúc thẩm

Definition

Liên quan đến việc kháng cáo hoặc quá trình yêu cầu tòa án cấp trên xem xét lại quyết định của tòa cấp dưới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực pháp lý như 'tòa phúc thẩm', 'thẩm quyền phúc thẩm', không dùng trong nói chuyện hàng ngày. Không nhầm với 'appealing'.

Examples

The case was sent to the appellate court.

Vụ án đã được chuyển lên tòa **phúc thẩm**.

She is an appellate judge.

Cô ấy là thẩm phán **phúc thẩm**.

The appellate court can review lower court decisions.

Tòa **phúc thẩm** có thể xem xét lại quyết định của tòa cấp dưới.

After losing in the trial court, they filed an appellate brief.

Sau khi thua ở tòa sơ thẩm, họ đã nộp bản tóm tắt **phúc thẩm**.

He specializes in appellate law, arguing cases in higher courts.

Anh ấy chuyên về luật **phúc thẩm**, tranh tụng ở tòa án cao hơn.

If you don’t agree with the verdict, you have the right to an appellate review.

Nếu bạn không đồng ý với phán quyết, bạn có quyền yêu cầu **phúc thẩm**.