"appearance" in Vietnamese
Definition
Cách ai đó hoặc cái gì đó trông như thế nào từ bên ngoài. Cũng có thể chỉ việc xuất hiện ở nơi nào đó hoặc trên phương tiện truyền thông.
Usage Notes (Vietnamese)
'Diện mạo' dùng cho vẻ ngoài, 'sự xuất hiện' cho tình huống có mặt tại sự kiện hoặc trên truyền thông. Trong cuộc sống hằng ngày, 'look' gần gũi hơn khi nói về phong cách hoặc cảm giác bề ngoài.
Examples
Her appearance changed after the haircut.
**Diện mạo** của cô ấy đã thay đổi sau khi cắt tóc.
The dog's appearance scared the children, but it was friendly.
**Diện mạo** của con chó làm bọn trẻ sợ, nhưng nó rất thân thiện.
His first appearance on TV was last year.
Lần **xuất hiện** đầu tiên của anh ấy trên TV là năm ngoái.
Don't judge competence by appearance alone.
Đừng đánh giá năng lực chỉ qua **diện mạo**.
Her surprise appearance at the party got everyone talking.
Việc cô ấy **xuất hiện** bất ngờ tại bữa tiệc đã khiến mọi người bàn tán.
The apartment has a modern appearance, but it's actually quite old.
Căn hộ này có **diện mạo** hiện đại, nhưng thực ra lại khá cũ.