아무 단어나 입력하세요!

"appear as" in Vietnamese

xuất hiện như

Definition

Được nhìn thấy hoặc trình bày theo một cách hoặc vai trò cụ thể; xuất hiện hoặc hành động như một điều hoặc người nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả để chỉ cách một vật hoặc người được trình bày hoặc nhìn nhận; thường theo sau là danh từ hoặc cụm mô tả.

Examples

The file will appear as a PDF on your computer.

Tệp sẽ **xuất hiện như** một tệp PDF trên máy tính của bạn.

Her name did not appear as a winner on the list.

Tên của cô ấy không **xuất hiện như** người thắng trên danh sách.

He will appear as a guest speaker at the event.

Anh ấy sẽ **xuất hiện như** diễn giả khách mời tại sự kiện.

Sometimes error messages appear as pop-ups on my screen.

Đôi khi các thông báo lỗi **xuất hiện như** cửa sổ bật lên trên màn hình của tôi.

If you log in from a different device, your account may appear as new.

Nếu bạn đăng nhập từ thiết bị khác, tài khoản của bạn có thể **xuất hiện như** tài khoản mới.

On stage, she managed to appear as completely confident, even if she was nervous.

Trên sân khấu, cô ấy đã **xuất hiện như** rất tự tin dù cô ấy thực sự lo lắng.