"apostate" in Vietnamese
Definition
Người từ bỏ tôn giáo, đảng phái chính trị hoặc lý tưởng mà mình từng theo, quay lưng lại với niềm tin trước đây.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc hệ tư tưởng, và thường mang ý tiêu cực như sự phản bội. Không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
Examples
He was called an apostate after leaving his religious group.
Anh ấy bị gọi là **kẻ bội giáo** sau khi rời bỏ nhóm tôn giáo của mình.
An apostate often faces strong criticism from their former community.
**Kẻ bội giáo** thường bị cộng đồng cũ chỉ trích nặng nề.
She became an apostate when she rejected her political party's beliefs.
Cô đã trở thành **kẻ phản bội niềm tin** khi từ bỏ quan điểm của đảng mình.
Many saw him as an apostate for speaking out against their traditions.
Nhiều người coi anh ấy là **kẻ bội giáo** vì lên tiếng chống lại truyền thống của họ.
Calling someone an apostate can create a lot of tension within a group.
Gọi ai đó là **kẻ bội giáo** có thể gây ra nhiều căng thẳng trong nhóm.
In history, some apostates were punished for simply changing their beliefs.
Trong lịch sử, một số **kẻ bội giáo** từng bị trừng phạt chỉ vì thay đổi niềm tin.