아무 단어나 입력하세요!

"apolitical" in Vietnamese

phi chính trịkhông quan tâm chính trị

Definition

Không quan tâm hoặc dính líu đến chính trị; tránh tham gia hoặc bày tỏ ý kiến về các vấn đề chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

"phi chính trị" thường chỉ thái độ tránh né hoặc không dính líu tới chính trị, dùng cho người, tổ chức hoặc sự kiện để nói tránh tranh cãi.

Examples

She prefers to stay apolitical and not discuss elections.

Cô ấy thích giữ mình **phi chính trị** và không bàn về bầu cử.

The club is strictly apolitical.

Câu lạc bộ này hoàn toàn **phi chính trị**.

Many people claim to be apolitical nowadays.

Nhiều người ngày nay tự nhận mình là **phi chính trị**.

He's totally apolitical—he doesn't even know who's running for president.

Anh ấy hoàn toàn **phi chính trị**—thậm chí còn không biết ai đang ứng cử tổng thống.

I try to keep my social media apolitical to avoid arguments.

Tôi cố gắng giữ mạng xã hội của mình **phi chính trị** để tránh tranh cãi.

Don't worry, this event is completely apolitical—there won't be any speeches about government or parties.

Yên tâm, sự kiện này hoàn toàn **phi chính trị**—sẽ không có bài phát biểu nào về chính phủ hay các đảng phái.