아무 단어나 입력하세요!

"apocalyptic" in Vietnamese

khải huyềntận thế

Definition

Mô tả điều gì đó liên quan đến sự kết thúc của thế giới, sự hủy diệt lớn hoặc các sự kiện thảm khốc, đôi khi mang ý nghĩa tiên tri hoặc tiết lộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để miêu tả phim ảnh, truyện hoặc cảnh báo về thảm họa toàn cầu. Đôi khi dùng ẩn dụ cho tình huống rất nghiêm trọng.

Examples

People feared an apocalyptic disaster after the earthquake.

Sau trận động đất, người ta lo ngại về một thảm họa **khải huyền**.

The movie showed an apocalyptic battle between humans and robots.

Bộ phim cho thấy một trận chiến **tận thế** giữa con người và robot.

They spoke in apocalyptic terms about the environment.

Họ nói về môi trường bằng cách diễn đạt **khải huyền**.

His speech was so apocalyptic that it made everyone nervous.

Bài phát biểu của anh ấy **khải huyền** đến mức ai cũng thấy lo lắng.

She loves reading apocalyptic fiction about zombie outbreaks.

Cô ấy thích đọc truyện **khải huyền** về đại dịch zombie.

The sky turned red, giving the city an apocalyptic feel.

Bầu trời chuyển màu đỏ, tạo cho thành phố không khí **khải huyền**.