아무 단어나 입력하세요!

"apneic" in Vietnamese

ngưng thở

Definition

Miêu tả trạng thái không có hô hấp, thường dùng trong y khoa.

Usage Notes (Vietnamese)

'ngưng thở' là thuật ngữ y tế, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Diễn tả tình trạng không thở chút nào (khác với 'thở dốc'). Dùng để mô tả bệnh nhân hoặc tình huống trong cấp cứu.

Examples

The doctor noticed the patient became apneic during the night.

Bác sĩ nhận thấy bệnh nhân đã trở nên **ngưng thở** trong đêm.

Newborns can sometimes have apneic spells.

Trẻ sơ sinh đôi khi có thể gặp các cơn **ngưng thở**.

He was found apneic and unresponsive by the nurse.

Y tá phát hiện anh ta **ngưng thở** và không có phản ứng.

After the seizure, the child was briefly apneic before recovering.

Sau cơn co giật, trẻ bị **ngưng thở** một lúc rồi mới hồi phục.

The patient turned apneic midway through surgery and needed support.

Bệnh nhân trở nên **ngưng thở** giữa ca phẫu thuật và cần được hỗ trợ.

If a person is apneic, call for emergency help right away.

Nếu ai đó **ngưng thở**, hãy gọi cấp cứu ngay lập tức.