아무 단어나 입력하세요!

"aplenty" in Vietnamese

dồi dàorất nhiềuđầy rẫy

Definition

Dùng sau danh từ để chỉ có rất nhiều hoặc dư dả một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng sau danh từ, thường thấy trong văn viết hoặc văn chương. Không nên đặt trước danh từ. Ví dụ: 'options aplenty'.

Examples

There were cakes aplenty at the party.

Bữa tiệc có bánh **dồi dào**.

You will find options aplenty in this shop.

Bạn sẽ tìm thấy **rất nhiều** lựa chọn tại cửa hàng này.

Mistakes aplenty were made during the game.

Có **đầy rẫy** sai lầm được mắc phải trong trận đấu.

If you’re hungry, there’s food aplenty in the fridge.

Nếu bạn đói, có **dồi dào** đồ ăn trong tủ lạnh.

Gossip aplenty flows in small towns.

Ở thị trấn nhỏ, lời đồn **đầy rẫy**.

The festival had lights aplenty, turning night into day.

Lễ hội có ánh đèn **dồi dào**, biến đêm thành ngày.