"apices" in Indonesian
Definition
'Apices' là số nhiều của 'apex', chỉ các điểm cao nhất hoặc đỉnh, chóp của những vật thể như núi, cấu trúc, hình dạng.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thường dùng trong văn cảnh học thuật hoặc kỹ thuật, hiếm khi được sử dụng hằng ngày. Có thể chỉ điểm vật lý hoặc dùng ẩn dụ.
Examples
The mountain climbers reached the apices of three different peaks in one day.
Những người leo núi đã đến **đỉnh** của ba ngọn núi khác nhau trong một ngày.
A scientist studied the apices of the plant's leaves under a microscope.
Một nhà khoa học nghiên cứu các **chóp** của lá cây bằng kính hiển vi.
Draw two lines connecting the apices of the triangles.
Vẽ hai đường nối các **đỉnh** của những tam giác.
The hail bounced off the apices of the metal roofs during the storm.
Mưa đá bật lên khi chạm vào các **chóp** của mái tôn trong cơn bão.
The various apices of her career included winning the award and publishing her book.
Những **đỉnh cao** khác nhau trong sự nghiệp của cô ấy là giành giải thưởng và xuất bản sách.
Doctors pay close attention to the apices of patients' lungs when checking X-rays.
Bác sĩ chú ý kỹ các **chóp** của phổi bệnh nhân khi xem X-quang.