아무 단어나 입력하세요!

"aphrodisiacs" in Vietnamese

chất kích thích tình dục

Definition

Những chất như thực phẩm hoặc thuốc được tin là làm tăng ham muốn tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong nghiên cứu và hội thoại thông thường, thường gặp với cụm như 'chất kích thích tự nhiên'. Hiệu quả thật sự thường bị nghi ngờ; số nhiều thường dùng chỉ các loại khác nhau.

Examples

Some people believe that oysters are aphrodisiacs.

Một số người tin rằng hàu là **chất kích thích tình dục**.

Chocolate is sometimes thought to be one of the aphrodisiacs.

Sôcôla đôi khi được cho là một trong những **chất kích thích tình dục**.

Doctors often say that there is no strong proof for aphrodisiacs.

Các bác sĩ thường nói rằng chưa có bằng chứng rõ ràng cho **chất kích thích tình dục**.

There are many myths about which foods act as aphrodisiacs.

Có rất nhiều chuyện truyền miệng về loại thực phẩm nào hoạt động như **chất kích thích tình dục**.

She laughed when he suggested trying some aphrodisiacs on their date night.

Cô ấy cười khi anh ấy gợi ý thử một số **chất kích thích tình dục** vào buổi hẹn hò.

While some herbs are sold as aphrodisiacs, their actual effect is still debated.

Dù một số loại thảo mộc được bán như **chất kích thích tình dục**, tác dụng thực sự vẫn còn tranh cãi.