아무 단어나 입력하세요!

"aphids" in Vietnamese

rệp

Definition

Côn trùng nhỏ, mềm, sống thành bầy trên lá hoặc thân cây và hút nhựa cây để sống. Chúng có thể gây hại cho cây trồng và hoa màu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều vì rệp xuất hiện thành từng bầy. Từ này phổ biến trong lĩnh vực nông nghiệp, làm vườn và kiểm soát sâu bệnh.

Examples

There are aphids on the rose bush.

Có **rệp** trên bụi hoa hồng.

Aphids can damage vegetable plants.

**Rệp** có thể làm hại cây rau.

Ladybugs eat aphids.

Bọ rùa ăn **rệp**.

If you see a sticky substance on your plants, it might be because of aphids.

Nếu bạn thấy chất dính trên cây, có thể là do **rệp** gây ra.

Last summer, my tomatoes got covered in aphids, and I had to spray them every week.

Mùa hè năm ngoái, cà chua của tôi bị bao phủ bởi **rệp**, tôi phải phun thuốc mỗi tuần.

Gardeners often use natural predators to keep aphids under control instead of chemicals.

Người làm vườn thường dùng thiên địch thay vì hóa chất để kiểm soát **rệp**.