아무 단어나 입력하세요!

"aphid" in Vietnamese

rệp

Definition

Một loại côn trùng nhỏ, mềm, sống bằng cách hút nhựa cây và thường gây hại cho cây trồng và hoa màu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rệp' thường dùng trong các bối cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc nghiên cứu khoa học. Thường chỉ các loài gây hại cho cây cối.

Examples

An aphid is a tiny insect that lives on plants.

Một con **rệp** là loài côn trùng nhỏ sống trên cây.

Gardeners often worry about aphids attacking their roses.

Người làm vườn thường lo về việc **rệp** tấn công hoa hồng của họ.

You can find aphids on the leaves and stems of many plants.

Bạn có thể tìm thấy **rệp** trên lá và thân của nhiều loại cây.

If you see sticky leaves, you might have an aphid problem in your garden.

Nếu bạn thấy lá bị dính, có thể vườn của bạn đang gặp vấn đề với **rệp**.

Ladybugs love to eat aphids, which helps protect your plants naturally.

Bọ rùa rất thích ăn **rệp**, giúp bảo vệ cây của bạn một cách tự nhiên.

Those tiny green bugs on your tomatoes? They're probably aphids.

Những con bọ nhỏ màu xanh lá trên cây cà chua của bạn? Chúng có thể là **rệp**.