"apathetic" in Vietnamese
Definition
Không tỏ ra quan tâm, cảm xúc hoặc lo lắng về điều gì đó; không để ý đến những điều đang xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc nửa trang trọng. Mạnh hơn 'không quan tâm', mang ý nghĩa thờ ơ tiêu cực. Thường đi với 'về', 'đối với' hoặc 'thái độ'.
Examples
He is apathetic about his studies.
Anh ấy rất **thờ ơ** với việc học.
Many voters felt apathetic during the election.
Nhiều cử tri cảm thấy **thờ ơ** trong cuộc bầu cử.
The students looked apathetic in class.
Các học sinh trông **thờ ơ** trong lớp.
She was so apathetic that nothing seemed to bother her.
Cô ấy quá **lãnh đạm** nên chẳng điều gì làm cô bận tâm cả.
His apathetic attitude made group work difficult.
Thái độ **thờ ơ** của anh ấy làm việc nhóm trở nên khó khăn.
People become apathetic when they feel they can't change anything.
Mọi người trở nên **thờ ơ** khi họ cảm thấy không thể thay đổi điều gì.