아무 단어나 입력하세요!

"ap" in Vietnamese

AP (Chương trình Nâng cao)AP (Hãng tin Associated Press)

Definition

"AP" thường dùng cho các lớp học hoặc kỳ thi nâng cao ở trường trung học Mỹ, hoặc để chỉ Hãng tin lớn Associated Press.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong học tập, "AP" là các lớp nâng cao hoặc bài thi (“AP exam”). Trong báo chí, "AP" là hãng Associated Press. Nên để ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Examples

He is taking an AP Biology course this year.

Năm nay, anh ấy học môn Sinh học **AP**.

The news was first reported by the AP.

Tin này được **AP** đưa tin đầu tiên.

She passed her AP exams with high scores.

Cô ấy đã đạt điểm cao trong các kỳ thi **AP** của mình.

I'm so stressed—my AP tests start next week!

Tôi căng thẳng quá—các kỳ thi **AP** của tôi bắt đầu tuần sau!

That story you read is from the AP wire.

Câu chuyện bạn đọc là từ đường dây tin tức của **AP**.

Colleges look at your AP scores when you apply.

Khi nộp đơn vào đại học, các trường xem điểm **AP** của bạn.