아무 단어나 입력하세요!

"antler" in Vietnamese

gạc (hươu, nai)

Definition

Là bộ sừng phân nhánh làm bằng xương mọc trên đầu loài hươu, nai, thường chỉ xuất hiện ở con đực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho loài hươu nai, không dùng cho bò hay dê (“sừng” của chúng là ‘sừng’ không phải ‘gạc’). Có cụm “rụng gạc” (shed an antler).

Examples

The deer lost one antler during the winter.

Con hươu bị rụng một **gạc** trong mùa đông.

A moose has very large antlers.

Một con nai sừng tấm có **gạc** rất lớn.

Male deer grow new antlers every year.

Hươu đực mọc **gạc** mới mỗi năm.

He decorated the cabin with old antlers he found in the woods.

Anh ấy trang trí căn lều bằng những chiếc **gạc** cũ tìm thấy trong rừng.

The stag locked antlers with another male during the fight.

Con hươu đực đã khóa **gạc** với đối thủ trong cuộc chiến.

It's amazing how fast deer can regrow their antlers after losing them.

Thật kinh ngạc hươu có thể mọc lại **gạc** nhanh đến thế sau khi rụng.