아무 단어나 입력하세요!

"antiwar" in Vietnamese

phản chiến

Definition

Chỉ những người, hành động hoặc sự vật phản đối chiến tranh và ủng hộ hòa bình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ (ví dụ: 'phong trào phản chiến', 'bài phát biểu phản chiến'). Phổ biến trong bàn luận về chính trị và các phong trào xã hội.

Examples

They joined an antiwar group at school.

Họ đã tham gia vào một nhóm **phản chiến** ở trường.

She gave an antiwar speech during the assembly.

Cô ấy đã phát biểu một bài diễn văn **phản chiến** trong buổi tập trung.

There was an antiwar protest in the city center.

Đã có một cuộc biểu tình **phản chiến** ở trung tâm thành phố.

The antiwar movement really grew after the news broke.

Phong trào **phản chiến** thực sự bùng nổ sau khi tin tức lan ra.

He’s always been passionate about antiwar activism.

Anh ấy luôn nhiệt tâm với các hoạt động **phản chiến**.

Many musicians wrote antiwar songs in the 1960s.

Nhiều nhạc sĩ đã viết những bài hát **phản chiến** vào những năm 1960.