아무 단어나 입력하세요!

"antihistamine" in Vietnamese

thuốc kháng histamin

Definition

Một loại thuốc giúp giảm các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, ngứa hoặc chảy nước mũi bằng cách ngăn chặn tác động của histamin trong cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thuốc dị ứng không cần kê đơn hoặc kê đơn; có thể gây buồn ngủ, nên đọc kỹ hướng dẫn. Các cụm phổ biến: 'uống antihistamine', 'antihistamine không gây buồn ngủ'.

Examples

I took an antihistamine for my allergies.

Tôi đã uống **thuốc kháng histamin** cho dị ứng của mình.

You can buy an antihistamine at the pharmacy.

Bạn có thể mua **thuốc kháng histamin** tại hiệu thuốc.

Some people feel sleepy after taking an antihistamine.

Một số người cảm thấy buồn ngủ sau khi uống **thuốc kháng histamin**.

If your hay fever is bad, an antihistamine might really help.

Nếu bạn bị viêm mũi dị ứng nặng, **thuốc kháng histamin** có thể rất hữu ích.

Do you want a non-drowsy antihistamine or the regular kind?

Bạn muốn **thuốc kháng histamin** không gây buồn ngủ hay loại thường?

He always keeps an antihistamine in his bag just in case.

Anh ấy luôn giữ một **thuốc kháng histamin** trong túi đề phòng.