아무 단어나 입력하세요!

"antigravity" in Vietnamese

chống trọng lực

Definition

Chống trọng lực là ý tưởng làm giảm, loại bỏ hoặc chống lại lực hấp dẫn. Thuật ngữ này thường dùng trong truyện khoa học viễn tưởng để mô tả công nghệ có thể làm vật thể bay hoặc lơ lửng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này hầu như chỉ dùng trong truyện hoặc bàn luận về công nghệ tương lai, hiếm khi xuất hiện trong thực tế khoa học. Thường gặp trong các cụm như "antigravity device" hoặc "antigravity boots". Không giống với trạng thái không trọng lực; ở đây nói về công nghệ chủ động chống lại trọng lực.

Examples

The spaceship uses antigravity to float in the air.

Con tàu vũ trụ sử dụng **chống trọng lực** để lơ lửng trong không trung.

Some science fiction stories imagine antigravity cars.

Một số truyện khoa học viễn tưởng tưởng tượng có những chiếc ô tô **chống trọng lực**.

He read about antigravity in a comic book.

Anh ấy đã đọc về **chống trọng lực** trong một cuốn truyện tranh.

If antigravity technology existed, traveling would be totally different.

Nếu công nghệ **chống trọng lực** tồn tại, việc di chuyển sẽ hoàn toàn khác.

I wish my backpack had an antigravity feature—it's way too heavy!

Ước gì ba lô của tôi có tính năng **chống trọng lực**—nó nặng quá!

The villain escaped using an antigravity belt in the final scene.

Tên phản diện đã trốn thoát bằng đai **chống trọng lực** trong cảnh cuối cùng.