아무 단어나 입력하세요!

"anticipates" in Vietnamese

dự đoánlường trước

Definition

Dự đoán trước điều gì sẽ xảy ra và chuẩn bị sẵn sàng. Đôi khi cũng có nghĩa là làm điều gì đó trước hoặc trước người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trang trọng, thường gặp trong kinh doanh hoặc học thuật. Thường đi với đối tượng cụ thể ('dự đoán vấn đề', 'dự đoán thành công'). Khác với 'expect', thường kèm cả hành động chuẩn bị.

Examples

She anticipates a big crowd at the event.

Cô ấy **dự đoán** sẽ có rất đông người ở sự kiện.

The teacher anticipates many questions from the students.

Giáo viên **dự đoán** có nhiều câu hỏi từ học sinh.

He anticipates rain, so he brought an umbrella.

Anh ấy **lường trước** có mưa nên đã mang theo ô.

The company anticipates higher sales during the holidays.

Công ty **dự đoán** doanh số bán hàng sẽ tăng trong dịp lễ.

Nobody anticipates trouble this early in the project.

Không ai **dự đoán** có vấn đề ở giai đoạn đầu dự án này.

If the team anticipates the challenges, they'll be ready to handle them.

Nếu đội ngũ **lường trước** các thử thách, họ sẽ sẵn sàng đối phó.