"anthropologists" in Vietnamese
Definition
Nhà nhân chủng học là những người nghiên cứu về các xã hội, văn hóa, và quá trình phát triển của con người theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà nhân chủng học' dạng số nhiều, dùng trong bối cảnh học thuật và nghiên cứu khoa học. Phân biệt với các lĩnh vực như khảo cổ học hoặc xã hội học.
Examples
Anthropologists study how people live in different cultures.
**Nhà nhân chủng học** nghiên cứu cách con người sống trong các nền văn hóa khác nhau.
Many anthropologists work at universities.
Nhiều **nhà nhân chủng học** làm việc tại các trường đại học.
The anthropologists interviewed the villagers.
**Các nhà nhân chủng học** đã phỏng vấn dân làng.
Some anthropologists spend years living with remote tribes to learn about their traditions.
Một số **nhà nhân chủng học** sống nhiều năm với các bộ tộc xa xôi để tìm hiểu về truyền thống của họ.
The theories of leading anthropologists can change how we understand history.
Những lý thuyết của **các nhà nhân chủng học** hàng đầu có thể thay đổi cách chúng ta hiểu về lịch sử.
It's fascinating how anthropologists can uncover hidden connections between ancient cultures.
Thật thú vị khi **nhà nhân chủng học** có thể tìm ra những liên kết ẩn giữa các nền văn hóa cổ đại.