아무 단어나 입력하세요!

"anthrax" in Vietnamese

bệnh than

Definition

Bệnh than là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn gây ra, có thể ảnh hưởng đến da, phổi hoặc các bộ phận khác trong cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bệnh than' thường xuất hiện trong bối cảnh y tế, khoa học hoặc tin tức về dịch bệnh hoặc khủng bố sinh học.

Examples

Anthrax is a dangerous disease.

**Bệnh than** là một căn bệnh nguy hiểm.

Farm animals can get anthrax from infected soil.

Vật nuôi có thể mắc **bệnh than** từ đất bị nhiễm bệnh.

Doctors use antibiotics to treat anthrax infections.

Bác sĩ dùng kháng sinh để điều trị nhiễm **bệnh than**.

After the news report, everyone started learning more about anthrax and how to stay safe.

Sau bản tin, mọi người bắt đầu tìm hiểu về **bệnh than** và cách bảo vệ bản thân.

Some countries are worried about anthrax being used as a weapon.

Một số quốc gia lo ngại về việc **bệnh than** bị sử dụng làm vũ khí.

I saw a documentary about anthrax outbreaks in farm areas.

Tôi đã xem một bộ phim tài liệu về các đợt bùng phát **bệnh than** tại khu vực nông trại.