아무 단어나 입력하세요!

"anthems" in Vietnamese

quốc cabài hát ca ngợi

Definition

Đây là những bài hát đặc biệt đại diện cho một quốc gia, nhóm hoặc sự kiện quan trọng, thường là quốc ca hoặc bài hát đoàn kết, tự hào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ các bài hát chính thức, trọng đại, đa số là quốc ca nhưng cũng có thể là bài hát đại diện cho nhóm, đội bóng hay phong trào. Không phải bài hát yêu nước nào cũng được gọi là 'anthem' mà phải có ý nghĩa nổi bật, được công nhận.

Examples

Many countries have their own national anthems.

Nhiều quốc gia có **quốc ca** riêng của mình.

The students sang different anthems at the ceremony.

Các học sinh đã hát nhiều **quốc ca/bài ca** khác nhau tại buổi lễ.

Before the match, both teams' anthems were played.

Trước trận đấu, **quốc ca** của cả hai đội đã được phát.

Some old pop songs have become unofficial anthems for entire generations.

Một số bài pop cũ đã trở thành **bài hát ca ngợi** không chính thức của cả một thế hệ.

The playlist was full of summer anthems everyone knew by heart.

Danh sách phát đầy những **bài hát ca ngợi** mùa hè ai cũng thuộc lòng.

At the festival, people stood together and sang the well-known anthems from start to finish.

Tại lễ hội, mọi người cùng đứng lên hát những **bài hát ca ngợi** nổi tiếng từ đầu đến cuối.