아무 단어나 입력하세요!

"antennae" in Vietnamese

râu

Definition

‘Râu’ là những bộ phận dài và mảnh trên đầu côn trùng hoặc một số động vật khác, giúp chúng cảm nhận hoặc ngửi mùi môi trường xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Râu’ dùng cho các bộ phận của côn trùng, còn thiết bị điện tử thì dùng từ khác. Chỉ sử dụng ‘râu’ khi nói về sinh vật.

Examples

Bees use their antennae to smell flowers.

Ong dùng **râu** để ngửi hoa.

Ants touch each other's antennae to communicate.

Kiến chạm **râu** nhau để giao tiếp.

Butterflies have two long antennae on their heads.

Bướm có hai **râu** dài trên đầu.

If you gently touch a snail's antennae, it will pull them back.

Nếu bạn chạm nhẹ vào **râu** của ốc sên, nó sẽ rụt lại.

Sometimes it's hard to see an insect's antennae because they're very thin.

Đôi khi rất khó nhìn thấy **râu** của côn trùng vì chúng rất mảnh.

Scientists study how different insects use their antennae to sense danger.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách các loại côn trùng khác nhau sử dụng **râu** để cảm nhận nguy hiểm.