아무 단어나 입력하세요!

"answer to" in Vietnamese

trả lờichịu trách nhiệm trước

Definition

Đưa ra phản hồi hoặc giải pháp cho câu hỏi, vấn đề, hoặc ai đó; cũng có thể là chịu trách nhiệm trước ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'trả lời' với câu hỏi, thư từ; dùng 'chịu trách nhiệm trước' khi nói về mối quan hệ cấp trên hoặc trách nhiệm ('answer to the manager'). Không áp dụng cho câu trả lời vật lý.

Examples

Please answer to this email as soon as possible.

Làm ơn **trả lời** email này càng sớm càng tốt.

He did not answer to my question in class.

Anh ấy đã không **trả lời** câu hỏi của tôi trong lớp.

If you have concerns, you can answer to the manager.

Nếu bạn có thắc mắc, bạn có thể **trả lời** cho quản lý.

At work, I answer to the regional director.

Ở nơi làm việc, tôi **chịu trách nhiệm trước** giám đốc khu vực.

You only have to answer to yourself at the end of the day.

Cuối cùng, bạn chỉ phải **chịu trách nhiệm trước** chính mình.

Politicians must answer to the public for their actions.

Các chính trị gia phải **chịu trách nhiệm trước** công chúng về hành động của mình.