"anorexics" in Vietnamese
Definition
Những người mắc chứng biếng ăn, một rối loạn ăn uống nghiêm trọng khiến người bệnh tránh ăn và sợ tăng cân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y tế; nếu dùng không cẩn thận có thể gây xúc phạm. Hãy dùng 'người mắc chứng biếng ăn' trong tình huống nhạy cảm. Không dùng như tính từ.
Examples
Some anorexics need special medical care.
Một số **người mắc chứng biếng ăn** cần chăm sóc y tế đặc biệt.
Hospitals often have programs to help anorexics.
Các bệnh viện thường có chương trình giúp đỡ **người mắc chứng biếng ăn**.
Support groups can be important for anorexics and their families.
Các nhóm hỗ trợ có thể rất quan trọng với **người mắc chứng biếng ăn** và gia đình của họ.
Many anorexics struggle silently for years before seeking help.
Nhiều **người mắc chứng biếng ăn** âm thầm đấu tranh suốt nhiều năm trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ.
It's important not to judge anorexics—everyone's struggle is different.
Điều quan trọng là không phán xét **người mắc chứng biếng ăn**—mỗi người có một câu chuyện riêng.
The media sometimes shows unreal expectations that can hurt anorexics.
Truyền thông đôi khi đưa ra những kỳ vọng không thực tế làm tổn thương **người mắc chứng biếng ăn**.