아무 단어나 입력하세요!

"anonymous" in Vietnamese

ẩn danh

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó ẩn danh, nghĩa là tên hoặc danh tính không được biết hoặc không được tiết lộ. Thường dùng cho tin nhắn, quyên góp, hoặc nguồn tin mà tác giả không lộ diện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'anonymous email', 'anonymous donor', 'anonymous source', 'remain anonymous'. Phổ biến hơn trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính, không giống 'private' (riêng tư). 'Anonymous' là không rõ danh tính, 'private' là không công khai.

Examples

I got an anonymous letter in the mail.

Tôi nhận được một lá thư **ẩn danh** qua bưu điện.

The donor wants to stay anonymous.

Nhà tài trợ muốn giữ mình là **ẩn danh**.

She posted the comment anonymously online.

Cô ấy đăng bình luận đó lên mạng một cách **ẩn danh**.

An anonymous source gave the reporter the documents.

Một nguồn **ẩn danh** đã cung cấp tài liệu cho phóng viên.

You can send feedback anonymously if that feels safer.

Bạn có thể gửi phản hồi **ẩn danh** nếu bạn cảm thấy như vậy an toàn hơn.

Most people online are basically anonymous, which changes how they act.

Hầu hết mọi người trên mạng về cơ bản là **ẩn danh**, điều này làm thay đổi cách họ cư xử.