"annexe" in Vietnamese
Definition
Một tòa nhà được nối liền hoặc xây gần với tòa nhà chính, thường dùng làm không gian bổ sung hoặc cho mục đích riêng biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'annexe' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, ở Mỹ thường dùng 'annex'. Chỉ dùng cho các tòa nhà phụ liên kết, không dùng cho phụ lục tài liệu. Hay gặp ở trường học, khách sạn, văn phòng.
Examples
The school built an annexe for the new science labs.
Trường đã xây một **nhà phụ** cho các phòng thí nghiệm khoa học mới.
Our office has an annexe where meetings are held.
Văn phòng của chúng tôi có một **khu phụ** nơi các cuộc họp được tổ chức.
The library annexe is open on weekends.
**Nhà phụ** của thư viện mở cửa vào cuối tuần.
They converted the old garage into a guest annexe.
Họ đã chuyển đổi nhà để xe cũ thành **khu phụ** dành cho khách.
We're staying in the hotel annexe because the main building is full.
Chúng tôi ở tại **khu phụ** của khách sạn vì tòa nhà chính đã hết chỗ.
If you walk past reception, you'll find the conference annexe on your right.
Đi qua quầy lễ tân, bạn sẽ thấy **khu phụ** hội nghị ở bên phải.