아무 단어나 입력하세요!

"anime" in Vietnamese

anime

Definition

Một thể loại phim hoạt hình xuất phát từ Nhật Bản, nổi bật với phong cách nghệ thuật và cách kể chuyện riêng biệt. Thường dành cho cả trẻ em và người lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Anime' chủ yếu chỉ phim hoạt hình của Nhật, không dùng cho hoạt hình phương Tây. Nhiều anime dành cho người lớn, nội dung sâu sắc, không chỉ cho trẻ em.

Examples

I like watching anime after school.

Tôi thích xem **anime** sau giờ học.

Anime is popular all over the world.

**Anime** nổi tiếng trên toàn thế giới.

My brother draws anime characters.

Anh tôi vẽ các nhân vật **anime**.

Have you ever been to an anime convention?

Bạn đã từng đến một hội chợ **anime** chưa?

Most of my friends got into Japanese culture because of anime.

Hầu hết bạn của tôi thích văn hóa Nhật nhờ **anime**.

Some anime series deal with really deep topics and emotions.

Một số bộ **anime** có đề tài và cảm xúc rất sâu sắc.