아무 단어나 입력하세요!

"animate" in Vietnamese

làm sống độnglàm hoạt hình

Definition

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên sống động, tràn đầy năng lượng hoặc chuyển động. Cũng có thể chỉ việc làm cho nhân vật trong phim hoạt hình chuyển động.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong phim hoặc hoạt hình, 'animate' là khiến nhân vật chuyển động. Có thể dùng nghĩa mở rộng là làm cho mọi thứ trở nên sôi động, hào hứng hơn. Đừng nhầm với 'animal'.

Examples

The artist will animate the cartoon dog.

Nghệ sĩ sẽ **làm sống động** chú chó hoạt hình.

She used bright colors to animate the room.

Cô ấy dùng màu sáng để **làm sống động** căn phòng.

Funny stories animate a boring meeting.

Những câu chuyện hài hước **làm sống động** một cuộc họp nhàm chán.

He really knows how to animate a crowd at parties.

Anh ấy thực sự biết cách **khuấy động** đám đông ở các bữa tiệc.

We hired a professional to animate our promotional video.

Chúng tôi thuê một chuyên gia để **làm hoạt hình** video quảng cáo của mình.

Her passion for teaching seems to animate every lesson.

Niềm đam mê dạy học của cô ấy dường như **làm sống động** từng bài học.