아무 단어나 입력하세요!

"animality" in Vietnamese

tính thú

Definition

Đặc tính hoặc hành vi bản năng, giống như loài vật ở con người hoặc sinh vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn học hoặc triết học, hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày. Không nhầm lẫn với từ ‘động vật’.

Examples

Some people believe that animality is a big part of human nature.

Một số người tin rằng **tính thú** là phần quan trọng trong bản chất con người.

The novel explores the animality that lies within all of us.

Cuốn tiểu thuyết khám phá **tính thú** ẩn sâu trong mỗi chúng ta.

The artist wanted to capture pure animality in his sculpture.

Nghệ sĩ muốn thể hiện **tính thú** thuần khiết trong tác phẩm điêu khắc của mình.

You can see a kind of raw animality in the way the dancers move.

Bạn có thể thấy một dạng **tính thú** nguyên sơ trong cách các vũ công di chuyển.

His outburst was pure animality—he didn’t think, he just reacted.

Cơn bộc phát của anh ấy là **tính thú** thuần túy—anh ta không nghĩ mà chỉ phản ứng.

Sometimes, survival brings out our hidden animality.

Đôi lúc, sự sống còn sẽ khiến **tính thú** tiềm ẩn của chúng ta bộc lộ.