"anguished" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hoặc thể hiện sự đau khổ, tuyệt vọng hoặc lo lắng tột cùng về mặt cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong trường hợp cảm xúc đau đớn, tuyệt vọng rất mạnh; thường gắn với khuôn mặt hoặc giọng nói ('an anguished cry'), không dùng cho nỗi buồn nhẹ.
Examples
She looked anguished after hearing the bad news.
Sau khi nghe tin xấu, cô ấy trông **đau đớn**.
His anguished voice made everyone silent.
Giọng nói **đau đớn** của anh ấy khiến mọi người im lặng.
The parents felt anguished about their lost child.
Cha mẹ cảm thấy **đau khổ** vì đứa con bị mất tích.
He let out an anguished cry when he heard the news.
Khi nghe tin, anh ta đã hét lên một tiếng **đau đớn**.
She wrote an anguished letter to her friend, pouring out all her feelings.
Cô ấy đã viết một bức thư **đau đớn** cho bạn, bày tỏ hết nỗi lòng.
His face was anguished, showing just how much he was hurting inside.
Khuôn mặt anh ấy **đau đớn**, thể hiện rõ nỗi đau bên trong.