아무 단어나 입력하세요!

"angstrom" in Vietnamese

angstrom

Definition

Angstrom là một đơn vị đo chiều dài, bằng một phần mười tỷ mét. Thường dùng để đo kích thước nguyên tử và phân tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực khoa học như vật lý, hóa học và công nghệ nano. Ký hiệu là "Å". Không dùng để đo các vật thông thường.

Examples

The diameter of a hydrogen atom is about 1 angstrom.

Đường kính của nguyên tử hydro khoảng 1 **angstrom**.

Light waves can be measured in angstroms.

Bước sóng ánh sáng có thể đo bằng **angstrom**.

The thickness of cell membranes is often given in angstroms.

Độ dày màng tế bào thường được tính bằng **angstrom**.

One angstrom is so small that you can't see it with the naked eye.

Một **angstrom** nhỏ đến mức bạn không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Chemists use angstroms when talking about atomic and molecular sizes.

Các nhà hóa học sử dụng **angstrom** khi nói về kích thước nguyên tử và phân tử.

In physics, distances at the scale of one angstrom are pretty common.

Trong vật lý, những khoảng cách ở mức độ một **angstrom** khá phổ biến.