아무 단어나 입력하세요!

"angrily" in Vietnamese

một cách giận dữ

Definition

Thực hiện một hành động thể hiện sự tức giận hoặc bực bội mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'angrily' thường được đặt trước hoặc sau động từ để mô tả cách hành động, như 'nói một cách giận dữ'. Đừng nhầm với 'angry' (tính từ).

Examples

She spoke angrily to her brother.

Cô ấy nói chuyện với em trai mình **một cách giận dữ**.

He angrily slammed the door.

Anh ấy **một cách giận dữ** đóng sầm cửa lại.

The dog barked angrily at the stranger.

Chú chó sủa **một cách giận dữ** với người lạ.

"Why did you do that?" she asked angrily.

"Tại sao bạn lại làm thế?" cô ấy hỏi **một cách giận dữ**.

He angrily threw his phone on the couch when he saw the news.

Khi xem tin, anh ấy **một cách giận dữ** ném điện thoại lên ghế sofa.

She angrily stormed out of the meeting, slamming her notebook shut.

Cô ấy **một cách giận dữ** rời khỏi cuộc họp, đóng sập cuốn sổ lại.