아무 단어나 입력하세요!

"angling" in Vietnamese

câu cá bằng cần câu

Definition

Câu cá bằng cần câu, dây và lưỡi câu như một sở thích hoặc hoạt động giải trí, không phải để kiếm ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho hoạt động câu cá bằng cần câu, không phải bằng lưới hoặc bẫy. Hay gặp trong tiếng Anh Anh và ngữ cảnh thể thao.

Examples

He loves angling on the weekends.

Anh ấy thích **câu cá bằng cần câu** vào cuối tuần.

Angling requires patience and skill.

**Câu cá bằng cần câu** đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

There is a famous angling spot by the river.

Có một địa điểm **câu cá bằng cần câu** nổi tiếng bên bờ sông.

I've been angling since I was a child—it's my favorite way to relax.

Tôi **câu cá bằng cần câu** từ bé—đó là cách tôi thư giãn yêu thích.

He spends hours angling and rarely catches anything, but he enjoys it anyway.

Anh ấy dành hàng giờ để **câu cá bằng cần câu** và hiếm khi bắt được cá, nhưng vẫn rất enjoy.

A lot of people travel to this village just for the excellent angling opportunities.

Rất nhiều người đến làng này chỉ vì cơ hội **câu cá bằng cần câu** tuyệt vời.