아무 단어나 입력하세요!

"anesthesiologist" in Vietnamese

bác sĩ gây mê

Definition

Bác sĩ chuyên về gây mê cho bệnh nhân và theo dõi họ trong khi phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y tế, bệnh viện. Người Việt đôi khi gọi là 'bác sĩ gây mê'. Không nhầm với 'kỹ thuật viên gây mê'.

Examples

The anesthesiologist explained how the anesthesia would work.

**Bác sĩ gây mê** đã giải thích cách thuốc gây mê hoạt động.

I met the anesthesiologist before my operation.

Tôi đã gặp **bác sĩ gây mê** trước ca phẫu thuật của mình.

The anesthesiologist stays in the room during surgery.

**Bác sĩ gây mê** luôn ở lại phòng trong lúc phẫu thuật.

My anesthesiologist made me feel really calm before I went under.

**Bác sĩ gây mê** của tôi khiến tôi cảm thấy rất yên tâm trước khi gây mê.

You should ask your anesthesiologist about any allergies you have.

Bạn nên hỏi **bác sĩ gây mê** về bất kỳ dị ứng nào bạn có.

The anesthesiologist checked all the monitors while the surgery was going on.

Trong lúc mổ, **bác sĩ gây mê** kiểm tra tất cả các thiết bị theo dõi.