"anemone" in Vietnamese
Definition
Anemone là một loại cây có hoa rực rỡ hoặc một sinh vật biển giống như bông hoa sống bám trên đá dưới nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có thể chỉ cây hoặc động vật biển nên cần phân biệt khi nói về thiên nhiên hay sinh học.
Examples
The anemone in the garden has bright red petals.
**Hoa hải quỳ** ngoài vườn có cánh màu đỏ rực rỡ.
A clownfish lives among the tentacles of the sea anemone.
Cá hề sống giữa những tua của **hải quỳ** biển.
We saw many colorful anemones while snorkeling.
Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều **hải quỳ** đầy màu sắc khi lặn ống thở.
Be careful—some sea anemones can sting if you touch them.
Hãy cẩn thận—một số **hải quỳ** biển có thể chích nếu bạn chạm vào.
The white anemones bloomed early this spring.
Những **hoa hải quỳ** trắng đã nở sớm vào mùa xuân này.
My favorite photo from the aquarium is a close-up of a glowing anemone.
Bức ảnh tôi thích nhất ở thủy cung là cận cảnh một **hải quỳ** phát sáng.