"ands" in Vietnamese
Definition
'Ands' là dạng số nhiều của từ 'and', gần như chỉ xuất hiện trong các thảo luận về ngôn ngữ hoặc ngữ pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong các chủ đề về ngôn ngữ hoặc phân tích ngữ pháp, không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
There are many ands in this sentence.
Có rất nhiều **'and'** trong câu này.
The teacher asked us to count the ands in the paragraph.
Cô giáo bảo chúng tôi đếm số lần xuất hiện của **'and'** trong đoạn văn.
Please avoid using too many ands in your writing.
Hãy tránh dùng quá nhiều **'and'** trong bài viết của bạn.
Editors often point out when a text has too many ands back-to-back.
Biên tập viên thường lưu ý khi một đoạn văn có quá nhiều **'and'** liên tiếp.
In linguistics class, we analyzed all the ands used in famous speeches.
Trong lớp ngôn ngữ học, chúng tôi phân tích tất cả các **'and'** được dùng trong các bài diễn văn nổi tiếng.
Her essay was full of unnecessary ands, making it hard to read smoothly.
Bài luận của cô ấy đầy những **'and'** không cần thiết, khiến cho việc đọc trở nên khó khăn.