아무 단어나 입력하세요!

"andes" in Vietnamese

dãy Andes

Definition

Dãy Andes là dãy núi dài chạy dọc phía tây Nam Mỹ, kéo dài qua các nước như Chile, Peru, và Argentina.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dãy Andes' thường dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc du lịch, chỉ nói về dãy núi, không dùng cho những ý nghĩa khác.

Examples

The Andes are the longest mountain range in the world.

**Dãy Andes** là dãy núi dài nhất thế giới.

Many people visit the Andes to climb mountains.

Nhiều người đến **dãy Andes** để leo núi.

The weather in the Andes can change quickly.

Thời tiết ở **dãy Andes** có thể thay đổi nhanh chóng.

I’ve always dreamed of hiking across the Andes someday.

Tôi luôn mơ ước một ngày nào đó được đi bộ băng qua **dãy Andes**.

Did you know that the Andes run through seven countries?

Bạn có biết rằng **dãy Andes** chạy qua bảy quốc gia không?

Some of the most beautiful views I’ve ever seen were in the Andes.

Một vài khung cảnh đẹp nhất mà tôi từng thấy là ở **dãy Andes**.