"and whatnot" in Vietnamese
Definition
Dùng ở cuối danh sách để chỉ các thứ tương tự hoặc còn nhiều thứ khác, làm danh sách nghe không chính thức hoặc chưa đầy đủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu dùng khi nói chuyện. Tương tự 'v.v.', nhưng tự nhiên và gần gũi hơn. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
We need to buy apples, oranges, and whatnot.
Chúng ta cần mua táo, cam, **vân vân**.
Bring your notebooks, pens, and whatnot to class.
Mang tập vở, bút, **vân vân** đến lớp.
He likes sports, video games, and whatnot.
Anh ấy thích thể thao, trò chơi điện tử, **vân vân**.
We talked about TV shows, movies, and whatnot all night.
Chúng tôi nói về chương trình TV, phim ảnh **vân vân** suốt cả đêm.
You just need flour, sugar, eggs, and whatnot to bake a cake.
Chỉ cần bột mì, đường, trứng, **vân vân** là có thể làm bánh.
She always brings snacks, drinks, napkins, and whatnot to the party.
Cô ấy luôn mang theo đồ ăn vặt, nước uống, khăn giấy, **vân vân** tới buổi tiệc.