아무 단어나 입력하세요!

"and that's a fact" in Vietnamese

và đó là sự thật

Definition

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng điều bạn vừa nói là hoàn toàn đúng sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh sự chắc chắn. Không dùng trong văn bản trang trọng. Thường đặt sau nhận định để biến nó thành sự thật không thể phủ nhận.

Examples

It's the best pizza in town, and that's a fact.

Đây là pizza ngon nhất thị trấn, **và đó là sự thật**.

Cats make great pets, and that's a fact.

Mèo là thú cưng tuyệt vời, **và đó là sự thật**.

Exercise is good for your health, and that's a fact.

Tập thể dục tốt cho sức khỏe, **và đó là sự thật**.

No one can beat her at chess, and that's a fact.

Không ai có thể thắng cô ấy trong cờ vua, **và đó là sự thật**.

You can't buy happiness, and that's a fact.

Bạn không thể mua được hạnh phúc, **và đó là sự thật**.

He's the hardest worker I know, and that's a fact.

Anh ấy là người chăm chỉ nhất mà tôi biết, **và đó là sự thật**.